phỏng sinh học

phỏng sinh học

Ngành phỏng sinh học đã giúp tạo ra loại vải không thấm nước lấy cảm hứng từ lá sen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn khoa học nghiên cứu việc áp dụng các nguyên lý, cấu trúc chế hoạt động của các hệ thống sinh học vào việc thiết kế phát triển các hệ thống kỹ thuật, công nghệ: "Phỏng sinh học" một lĩnh vực liên ngành, nơi con người học hỏi từ thiên nhiên để tạo ra các giải pháp kỹ thuật tiên tiến hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngành phỏng sinh học đã giúp tạo ra loại vải không thấm nước lấy cảm hứng từ lá sen. (Bionics has helped create waterproof fabric inspired by lotus leaves.)
    • Việc nghiên cứu cánh chim trong phỏng sinh học đã dẫn đến những cải tiến quan trọng trong thiết kế máy bay. (The study of bird wings in bionics has led to important improvements in aircraft design.)
    • Các nhà khoa học ứng dụng phỏng sinh học để phát triển robot khả năng di chuyển linh hoạt như động vật. (Scientists apply bionics to develop robots capable of moving as flexibly as animals.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên lý phỏng sinh học": chỉ các quy tắc cơ bản được rút ra từ tự nhiên để áp dụng vào kỹ thuật.

    • Thiết kế tòa nhà này dựa trên nguyên lý phỏng sinh học, mô phỏng cấu trúc tổ ong để đạt độ bền cao với vật liệu tối thiểu. (This building's design is based on bionic principles, mimicking the honeycomb structure to achieve high strength with minimal material.)
  • "Công nghệ phỏng sinh học": chỉ các sản phẩm, thiết bị cụ thể được tạo ra dựa trên nghiên cứu phỏng sinh học.

    • Chiếc chân tay giả này một thành tựu của công nghệ phỏng sinh học, cho phép người dùng cử động một cách tự nhiên. (This prosthetic limb is an achievement of bionic technology, allowing the user to move naturally.)
Biến thể từ gần giống
  • Phỏng sinh (tính từ/ danh từ rút gọn): tính chất mô phỏng sinh học, hoặc dùng để chỉ chung lĩnh vực này.
    • Thiết kế phỏng sinh. (Bionic design.)
  • Bionics (danh từ, từ gốc tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế tương đương với "phỏng sinh học".
Từ đồng nghĩa
  • Công nghệ sinh học mô phỏng: công nghệ mô phỏng các hệ thống sinh học (nghĩa gần, nhưng nhấn mạnh khía cạnh công nghệ hơn).
  • Sinh học ứng dụng trong kỹ thuật: cách diễn giải mô tả bản chất của lĩnh vực.
Các cụm từ liên quan
  • Học hỏi từ tự nhiên: cụm từ diễn đạt ý tưởng cốt lõi của phỏng sinh học.
    • Phỏng sinh học chính việc học hỏi từ tự nhiên một cách hệ thống để giải quyết các vấn đề của con người. (Bionics is the systematic learning from nature to solve human problems.)
Thành ngữ/ Khái niệm liên quan
  • Thiết kế lấy cảm hứng từ sinh học (Bio-inspired design): một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phỏng sinh học, chỉ việc lấy ý tưởng từ tự nhiên cho các thiết kế.
  • Mô phỏng sinh học: hành động cụ thể của việc bắt chước các đặc điểm sinh học.